Vaduz
Thụy Sĩ
Vaduz Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vaduz ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz ghi trung bình 2.08 bàn mỗi trận
Vaduz là đội đầu tiên ghi bàn trong 67% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz không ghi được bàn trong 9% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Vaduz để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Vaduz đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vaduz đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz tổng số bàn thắng mỗi trận 3.22 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Vaduz tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với Vaduz tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Vaduz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vaduz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Vaduz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Vaduz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vaduz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vaduz thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz có trung bình 5.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Vaduz thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Vaduz có trung bình 1.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vaduz thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vaduz có trung bình 3.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Vaduz thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz có trung bình 6.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Vaduz thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz có trung bình 3.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vaduz thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz có trung bình 3.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Schwizer D. MD14
-
2 Monsberger M. FW12
-
3 Dantas Fernandez MD10
-
4 Beyer B. FW9
-
5 Cocic M. FW8
-
6 Hasler N. MD7
-
7 Seiler S. MD7
-
8 Akinola A. FW5
-
9 Berisha L. DF3
-
10 Campos A. FW3
-
11 Mack L. MD3
-
12 De Donno J. FW3
-
13 Hoxha F. DF2
-
14 Lang N. DF2
-
15 Hammerich M. MD2
-
16 Simani D. DF2
-
17 De Donno G. MD2
-
18 Navarro Rodriguez J. FW1
-
19 Hasler A. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Vaduz Bàn
| # | Hình thức A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 1 | 7 | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:8 | -3 | 6 | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:5 | 2 | 5 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 |
| # | Hình thức B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 3 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 3 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:3 | 6 | 6 | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:9 | -7 | 1 |
| # | Hình thức C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 2 | 9 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:5 | -1 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:2 | 3 | 6 | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:8 | -7 | 0 |
| # | Hình thức D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 2 | 9 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | 3 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:5 | 1 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:9 | -5 | 3 |
| # | Hình thức E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 13:7 | 6 | 10 | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:5 | 3 | 8 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:5 | 2 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:8 | -1 | 4 | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:13 | -10 | 0 |
| # | Hình thức F | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 9 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:6 | -1 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | -1 | 4 | |
| 5 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | -3 | 2 |
| # | Hình thức G | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:4 | 5 | 8 | |
| 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 8:4 | 4 | 6 | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | -1 | 5 | |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | |
| 5 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:8 | -7 | 2 |
| # | Hình thức H | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:5 | 7 | 12 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 7 | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 0 | 5 | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:7 | 1 | 4 | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:10 | -9 | 0 |
Vaduz Biệt đội
No data for selected season